xi măng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất liệu xây dựng dạng bột mịn: "xi măng" là một loại vật liệu xây dựng quan trọng, có dạng bột mịn màu xám, được sản xuất bằng cách nung hỗn hợp đá vôi và đất sét ở nhiệt độ cao, sau đó nghiền nhỏ.
- Chất kết dính thủy lực: Khi trộn với nước, "xi măng" tạo thành một hỗn hợp dẻo có khả năng đông kết và cứng lại theo thời gian, liên kết các vật liệu khác như cát, sỏi, sắt thép để tạo thành khối bền vững.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Công nhân đang trộn xi măng với cát và nước để xây tường.
- Nhà máy xi măng này sản xuất hàng triệu tấn mỗi năm.
- Chúng tôi cần mua thêm bao xi măng để đổ móng nhà.
Các cách sử dụng nâng cao
"xi măng cốt sắt": Chỉ bê tông cốt thép, là vật liệu tổng hợp từ xi măng, cát, sỏi và các thanh thép.
- Cầu mới được xây dựng bằng xi măng cốt sắt rất kiên cố.
"xi măng trắng": Loại xi măng có màu trắng, thường dùng cho mục đích trang trí hoặc sản xuất vật liệu mỹ thuật.
- Anh ấy dùng xi măng trắng để làm tượng.
Biến thể và từ gần giống
- Ximăng: Cách viết khác (không có dấu gạch ngang) của cùng một từ.
- Chất kết dính: Từ ngữ chung chỉ các vật liệu có tính chất kết dính, trong đó xi măng là một loại điển hình.
- Bê tông: Vật liệu xây dựng tổng hợp được tạo thành từ xi măng trộn với cát, sỏi và nước.
Từ đồng nghĩa
- Chất kết dính thủy lực: Cụm từ mô tả tính chất kỹ thuật chính của xi măng.
- Vật liệu kết dính: Cách gọi chung về chức năng.
Các cụm từ liên quan
Trộn xi măng: Hành động pha trộn xi măng với các thành phần khác (như cát, nước) để sử dụng.
- Trước khi đổ, thợ xây phải trộn xi măng thật đều.
Đông kết xi măng: Quá trình xi măng phản ứng với nước và trở nên cứng chắc.
- Thời gian đông kết xi măng phụ thuộc vào nhiệt độ môi trường.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "xi măng" với nghĩa bóng)
- xi-măng (F. ciment) dt. Hỗn hợp đá vôi và đất sét được nung, có tác dụng rắn kết lại khi hoà vào nước rồi để khô: nhà máy sản xuất xi măng cốt sắt mua một tấn xi măng.